奈
nạyNôm
nhạiNôm
nảiNôm
nàiNôm
nạiâm Việt
Chữ Nôm U+5948
- Bộ thủ
- 大 đại số 37
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nạy — Nôm. Chữ cùng âm "nạy" · âm tiết nạy
- nhại — Nôm. Chữ cùng âm "nhại" · âm tiết nhại
- nải — Nôm. Chữ cùng âm "nải" · âm tiết nải
- nài — Nôm. Chữ cùng âm "nài" · âm tiết nài
- nại — âm Việt. Chữ cùng âm "nại" · âm tiết nại
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 奈 theo lối Nôm
nàiNgười quản tượng, người chăn voi.nảiTúi khâu bằng vải gập chéo, thường dùng để đựng đồ hàng nhẹ, có thể đeo trên vai.nhạiBắt chước câu nói của người khác, có ý trêu chọc.nạyCạy hoặc bẩy cho bật ra, bật lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
but, how; bear, stand, endure
Chữ khác cũng đọc là "nạy"
Chữ khác cũng đọc là "nhại"
Chữ khác cũng đọc là "nải"
Chữ khác cũng đọc là "nài"
Chữ khác cũng đọc là "nại"
Chữ cùng bộ 大
大đại太thái失thất夫phu套sáo奏tấu契khế奇kỳ奔bôn奪đoạt天thiên夾giáp奉phụng央ương奮phấn头đầu夭yểu夷dì奢xa夹hiệp奄yêm奖tưởng奋phấn𡗶giời奡ngạo夸khoa夺đoạt夯hãng夲bản奘trang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 奈
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 奈 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).