耐
nạiHán Việt
năngHán Việt · Nôm
nềNôm
nàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8010
- Bộ thủ
- 而 nhi số 126
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nại — Hán Việt. Chữ cùng âm "nại" · âm tiết nại
- năng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "năng" · âm tiết năng
- nề — Nôm. Chữ cùng âm "nề" · âm tiết nề
- nài — Nôm. Chữ cùng âm "nài" · âm tiết nài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 耐 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
endure, bear; resist; patient
Chữ khác cũng đọc là "nại"
Chữ khác cũng đọc là "năng"
Chữ khác cũng đọc là "nề"
Chữ khác cũng đọc là "nài"
Chữ cùng bộ 而
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 耐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 耐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).