Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nề

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ne˨˩] · Huế [nej˦˩] · Sài Gòn [nej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ bằng gỗ nhẵn dùng để xoa vữa vào tường.
Động từ
  1. Xoa vữa cho nhẵn.
  2. Quản ngại (dùng với ý phủ định).
    • Không nề đường xa.

Câu ví dụ thêm

  • Quân ta đã giáng một đòn nặng nề vào địch.We gave the enemy a drubbing.
  • Không quan trọng ngày hôm qua nặng nề thế nào, bạn luôn có thể bắt đầu lại vào hôm nay.It doesn't matter how burdensome yesterday was, as you can always start anew today.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "nề"

Cấu tạo âm tiết

nềâm đầu n · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "nề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.