Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [naŋ˧˨ʔ ne˨˩] · Huế [naŋ˨˩ʔ nej˦˩] · Sài Gòn [naŋ˨˩˨ nej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chậm chạp, ì ạch.
- Béo quá, đi đứng rất nặng nề.
- Rất nặng.
- Câu văn nặng nề.
- Nhà chắc chắn nhưng dáng nặng nề.
- Đòi hỏi nhiều cố gắng.
- Trách nhiệm nặng nề.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"nặng nề" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | heavily · severely · burdensome |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 艰巨 jiān jù · 沉重 chén zhòng |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 重たい おもたい |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тяжкий тя́жкий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หนักหนา nàk-nǎa |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "nặng nề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.