né
Phát âm (IPA): Hà Nội [nɛ˧˦] · Huế [nɛ˨˩˦] · Sài Gòn [nɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén.
- Nghiêng hoặc nép về một bên để tránh.
- Né cho người ta đi qua.
- Đứng né sang một bên.
- Như Tránh.
- Né đạn loạn.
- Tạm né vào gia đình thân quen.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"né" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "né"
né tránhKhông muốn đối diện với ai.Mũi NéMột mũi biển ở thành phố Phan Thiết, tỉnh Bình Thuận, Việt Nam.Chư NéMột xã thuộc huyện Krông Búk, tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam.ké né(Đph) Nói bộ rụt rè, kiêng dè.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "né" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.