Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"lé" hay "né"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lé

Tính từ
  1. (Mắt nhìn) Chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
    • Lé mắt nhìn.
  2. (Ph.) . Lác.
    • Mắt lé.
  3. Láy.
    • Le lé. ()
Động từ
  1. (Ít dùng) Hiện ra và chiếu sáng.
    • Ánh pháo sáng lé lên trong khoảnh khắc rồi tắt ngấm.
Xem đủ "lé" →

né

Danh từ
  1. Dụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén.
Động từ
  1. Nghiêng hoặc nép về một bên để tránh.
    • Né cho người ta đi qua.
  2. Như Tránh.
    • Né đạn loạn.

Hay gặp trong: né tránh, mũi né, chư né, ké né

Xem đủ "né" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.