"lé" hay "né"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lé
Tính từ
- (Mắt nhìn) Chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
- Lé mắt nhìn.
- (Ph.) . Lác.
- Mắt lé.
- Láy.
- Le lé. ()
Động từ
Xem đủ "lé" →
- (Ít dùng) Hiện ra và chiếu sáng.
- Ánh pháo sáng lé lên trong khoảnh khắc rồi tắt ngấm.
né
Danh từ
- Dụng cụ đan bằng phên có rơm lót để tằm làm kén.
Động từ
- Nghiêng hoặc nép về một bên để tránh.
- Né cho người ta đi qua.
- Như Tránh.
- Né đạn loạn.
Hay gặp trong: né tránh, mũi né, chư né, ké né
Xem đủ "né" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.