lé

Tính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˧˦] · Huế [lɛ˨˩˦] · Sài Gòn [lɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Mắt nhìn) Chếch về một phía, mi hơi khép lại (thường có vẻ sợ hãi hay gian xảo).
    • Lé mắt nhìn.
  2. (Ph.) . Lác.
    • Mắt lé.
  3. Láy.
    • Le lé. ()
Động từ
  1. (Ít dùng) Hiện ra và chiếu sáng.
    • Ánh pháo sáng lé lên trong khoảnh khắc rồi tắt ngấm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cross-eyed · squint-eyed

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

léâm đầu l · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.