lẽ

Danh từTính từ Có chữ Nôm Thanh ngãVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˦ˀ˥] · Huế [lɛ˧˨] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái dùng làm căn cứ để giải thích một sự việc, một tình cảm.
    • Hắn từ chối món quà vì nhiều lẽ, trước hết là vì hắn không muốn chịu ơn.
    • Anh hiểu vì lẽ gì tôi quí anh.
    • Khôn chẳng qua lẽ, khoẻ chẳng qua lời. (tục ngữ)
    • Vì lẽ gì mà từ chối.
Tính từ
  1. Nói người vợ thứ hai đối với người vợ cả trong xã hội cũ.
    • Chết trẻ còn hơn lấy lẽ. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reason
🇰🇷 Tiếng Hàn 법 beop

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lẽ"

Cấu tạo âm tiết

lẽâm đầu l · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "lẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.