Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẽ ra

Phó từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˦ˀ˥ zaː˧˧] · Huế [lɛ˧˨ ʐaː˧˧] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦ ɹaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Đáng lý, đúng ra là.
    • Lẽ ra tôi phải hỏi ý kiến anh.

Câu ví dụ thêm

  • Đáng lẽ ra Tom nên nói sự thật.Tom should have told the truth.
  • Lẽ ra tôi nên học chăm chỉ hơn.I should have studied harder.
  • Đáng lẽ ra tôi nên làm gì đó.I should've done something.

"lẽ ra" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh should have
🇨🇳 Tiếng Trung 本来 běn lái
🇯🇵 Tiếng Nhật 筈 はず

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lẽâm đầu l · vần e · thanh ngã
raâm đầu r · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lẽ ra" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.