Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẽ thường

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˦ˀ˥ tʰɨəŋ˨˩] · Huế [lɛ˧˨ tʰɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦ tʰɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. chỉ chuyện gì đó bình thường, không có gì khác biệt
  2. Chỉ những hành động được xã hội chấp nhận

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lẽ thường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh common sense
🇨🇳 Tiếng Trung 情理 qíng lǐ
🇯🇵 Tiếng Nhật 常識 じょうしき

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lẽâm đầu l · vần e · thanh ngã
thườngâm đầu th · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lẽ thường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.