le
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [lɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vẻ, dáng.
- Lấy le với mọi người .
- Huyến lúc bấy giờ thì lo tiệm ảnh (vì ra tiền) hơn là lo cho tờ báo (vì làm báo chỉ là để lấy le thôi). (Vũ Bằng)
- Chỗ mở ra đóng vào để đưa không khí vào động cơ (xe máy, v.v.).
- Mở le.
- Cây nhỏ mọc ở rừng thưa, thân cứng, có dáng giống trúc.
- Rừng le.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "le"
le teNói vật thấp đến gần mặt đất.le leMột loài vịt nhỏ sinh sản ở Nam Á và Đông Nam Á.le leMột loài vịt nhỏ sinh sản ở Nam Á và Đông Nam Á.giựt leKhoe của.lăm le(Thường dùng trước đg.) . Có ý định và sẵn sàng, có thời cơ là làm ngay (thường là việc xấu).so leCao thấp không đều.rơ leDụng cụ đặt xen trong một mạch điện để tự động ngắt mạch điện theo một điều kiện định trước.le lóiChiếu ra một ánh sáng rất yếu ớt.song leTừ dùng để nối hai ý khác nhau hoặc chống nhau.éo lenhư bất lợi, khó khăn, rắc rối.góc so leNói hai góc bằng nhau tạo thành bởi hai đường song song và một cát tuyến và ở hai phía đối với cát tuyến.hột leÂm vật.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "le" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.