"le" hay "ne"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

le

Danh từ
  1. Vẻ, dáng.
    • Lấy le với mọi người .
  2. Chỗ mở ra đóng vào để đưa không khí vào động cơ (xe máy, v.v.).
    • Mở le.
  3. Cây nhỏ mọc ở rừng thưa, thân cứng, có dáng giống trúc.
    • Rừng le.

Hay gặp trong: le te, le le, giựt le, le lói, lăm le, song le, rơ le, so le, éo le

Xem đủ "le" →

ne

Động từ
  1. Xua về một bên.
    • Ne vịt xuống ao.
Xem đủ "ne" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.