rơ le

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˧˧ lɛ˧˧] · Huế [ʐəː˧˧ lɛ˧˧] · Sài Gòn [ɹəː˧˧ lɛ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ đặt xen trong một mạch điện để tự động ngắt mạch điện theo một điều kiện định trước.
    • Rơ le điện từ.

Cấu tạo âm tiết

rơâm đầu r · vần ơ · thanh ngang
leâm đầu l · vần e · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "rơ le" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.