Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˧˧ lɔj˧˦] · Huế [lɛ˧˧ lɔj˨˩˦] · Sài Gòn [lɛ˧˧ lɔj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chiếu ra một ánh sáng rất yếu ớt.
- Mấy đốm lửa le lói từ xa.
- Ánh đèn le lói trong đêm.
- Còn le lói chút hi vọng (b. ).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "le lói" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.