Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lẻ loi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛ˧˩ lɔj˧˧] · Huế [lɛ˧˨ lɔj˧˧] · Sài Gòn [lɛ˨˩˦ lɔj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Chỉ có riêng một mình, tách khỏi quan hệ với đồng loại.
    • Ngôi nhà lẻ loi bên đường.
    • Sống lẻ loi.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"lẻ loi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 孤单 gū dān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lẻâm đầu l · vần e · thanh hỏi
loiâm đầu l · vần oi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lẻ loi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.