Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lề

Danh từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˨˩] · Huế [lej˦˩] · Sài Gòn [lej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dây xe bằng giấy bản để đóng vở viết chữ nho ngày trước.
    • Giấy rách phải giữ lấy lề (tục ngữ).
  2. Khoảng giấy trắng được chừa ra ở bên trái hoặc bên phải trang giấy viết hoặc in.
    • Lề vở.
    • Lề sách.
    • Chừa lề.
    • Ghi chú bên lề.
  3. (Id.) . Giấy lề (nói tắt).
  4. Lề đường (nói tắt).
    • Đi trên lề.
  5. (Kết hợp hạn chế) . Phần bên ngoài, trong quan hệ đối lập với cái chính, cái bên trong.
    • Chuyện ngoài lề.
    • Gạt ra ngoài lề.
    • Bàn tán bên lề cuộc họp.
  6. (Cũ; id.) . Thói quen đã thành nếp, thành lệ.
    • Đất có lề, quê có thói (tục ngữ).

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"lề" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh margin
🇫🇷 Tiếng Pháp la marge
🇮🇹 Tiếng Ý il margine

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "lề"

Cấu tạo âm tiết

lềâm đầu l · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.