bản lề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ le˨˩] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ lej˦˩] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ lej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật gồm hai miếng kim loại xoay quanh một trục chung, dùng để lắp cánh cửa, nắp hòm, v. V
    • Lắp bản lề vào cửa.
  2. (Dùng phụ sau d.) Vị trí nối tiếp, chuyển tiếp quan trọng
    • Vùng bản lề giữa đồng bằng và miền núi.
    • Năm bản lề.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
lềâm đầu l · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "bản lề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.