Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bán lẻ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˦ lɛ˧˩] · Huế [ʔɓaːŋ˦˧˥ lɛ˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˦˥ lɛ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bán thẳng cho người tiêu dùng, từng cái, từng ít một; phân biệt với bán buôn.
    • Giá bán lẻ.
    • Cửa hàng bán lẻ.

Câu ví dụ thêm

  • Chúng tôi có 13 cửa hàng bán lẻ.We have 13 retail stores.

"bán lẻ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh retail

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bánâm đầu b · vần an · thanh sắc
lẻâm đầu l · vần e · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bán lẻ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.