lề đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [lej˦˩ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [lej˨˩ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hai mép đường, dành cho người đi bộ.
    • Đi vào lề đường.

Câu ví dụ thêm

  • Đừng đứng sát lề đường.Don't stand so close to the curb.

"lề đường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh roadside
🇰🇷 Tiếng Hàn 길가 gilga

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lềâm đầu l · vần ê · thanh huyền
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lề đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.