lễ đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [le˦ˀ˥ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [lej˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [lej˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nhà cúng tế.
  2. Nhà để hội họp hay để cử hành lễ kỷ niệm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "lễ đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.