"lề" hay "nề"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lề
Danh từ
- Dây xe bằng giấy bản để đóng vở viết chữ nho ngày trước.
- Giấy rách phải giữ lấy lề (tục ngữ).
- Khoảng giấy trắng được chừa ra ở bên trái hoặc bên phải trang giấy viết hoặc in.
- Lề vở.
- (Id.) . Giấy lề (nói tắt).
- Lề đường (nói tắt).
- Đi trên lề.
Hay gặp trong: lề đường, bản lề, lề lối, lề bề, lề mề, chiềng lề, lề luật
Xem đủ "lề" →nề
Danh từ
- Đồ bằng gỗ nhẵn dùng để xoa vữa vào tường.
Động từ
- Xoa vữa cho nhẵn.
- Quản ngại (dùng với ý phủ định).
- Không nề đường xa.
Hay gặp trong: nặng nề, nề hà, thợ nề
Xem đủ "nề" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.