离
lệHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
cầmHán Việt
leNôm
lìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79BB
- Bộ thủ
- 禸 nhựu số 114
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- lệ — Hán Việt. Chữ cùng âm "lệ" · âm tiết lệ
- li — Hán Việt. Chữ cùng âm "li" · âm tiết li
- ly — Hán Việt. Chữ cùng âm "ly" · âm tiết ly
- cầm — Hán Việt. Chữ cùng âm "cầm" · âm tiết cầm
- le — Nôm. Chữ cùng âm "le" · âm tiết le
- lìa — Nôm. Chữ cùng âm "lìa" · âm tiết lìa
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 离 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
rare beast; strange; elegant
Giản thể và phồn thể
Chữ 离 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "lệ"
Chữ khác cũng đọc là "li"
Chữ khác cũng đọc là "ly"
Chữ khác cũng đọc là "cầm"
Chữ khác cũng đọc là "le"
Chữ khác cũng đọc là "lìa"
Chữ cùng bộ 禸
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 离
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 离 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 离 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).