Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

离

lệHán Việt
liHán Việt
lyHán Việt
cầmHán Việt
leNôm
lìaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+79BB
Bộ thủ
禸 nhựu số 114
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Người thanh lịch, người tao nhã.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 离 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

rare beast; strange; elegant

Giản thể và phồn thể

Chữ 离 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "lệ"

Xem cả 63 chữ đọc là "lệ" →

Chữ khác cũng đọc là "li"

Xem cả 68 chữ đọc là "li" →

Chữ khác cũng đọc là "ly"

Xem cả 69 chữ đọc là "ly" →

Chữ khác cũng đọc là "cầm"

Chữ khác cũng đọc là "le"

Chữ khác cũng đọc là "lìa"

Chữ cùng bộ 禸

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 离

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 离 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 离 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).