噙
cầmHán Việt · Nôm
gầmNôm
gấmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5659
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 12
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- cầm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "cầm" · âm tiết cầm
- gầm — Nôm. Chữ cùng âm "gầm" · âm tiết gầm
- gấm — Nôm. Chữ cùng âm "gấm" · âm tiết gấm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噙 theo lối Nôm
cầmĐàn cổ hình ống máng úp, có năm hoặc bảy dây tơ; thường dùng trong văn học cổ để chỉ đàn nói chung.gầmChỗ trống dưới vật gì kê ở mặt đất.gấmThứ hàng dệt, nhiều sắc, có hình hoa lá.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hold in mouth; bite
Chữ khác cũng đọc là "cầm"
Chữ khác cũng đọc là "gầm"
Chữ khác cũng đọc là "gấm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).