gầm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần âm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣəm˨˩] · Huế [ɣəm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ trống dưới vật gì kê ở mặt đất.
    • Gầm giường .
    • Chó chui gầm chạn. (tục ngữ)
    • Gầm tủ.
    • Gầm cầu thang.
Động từ
  1. Phát ra tiếng kêu dữ dội, ngân vang kéo dài (ở một số loài thú lớn).
    • Cọp gầm .
    • Voi gầm hổ thét.
  2. Phát ra tiếng to, vang rền.
    • Đại bác gầm vang cả trận địa.
    • Từng đợt sóng gầm.
  3. Gằm.
    • Cúi gầm mặt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"gầm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh roar · to roar; underneath
🇨🇳 Tiếng Trung 吼 hǒu
🇯🇵 Tiếng Nhật 吠える ほえる
🇩🇪 Tiếng Đức brüllen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "gầm"

Cấu tạo âm tiết

gầmâm đầu g · vần âm · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "gầm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.