gặm
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣam˧˨ʔ] · Huế [ɣam˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɣam˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cắn dần dần từng tí một.
- Còn răng răng nhai, hết răng lợi gặm. (tục ngữ)
- Chuột gặm củ khoai.
- Chó gặm xương.
- Trâu gặm cỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"gặm" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gặm"
trâu già gặm cỏ nonNgười kết hôn hoặc có quan hệ tình cảm với người trẻ hơn mình nhiều tuổi.gặm nhấmNói loài động vật có vú, có răng cửa dài và sắc để gặm và khoét những vật cứng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gặm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.