Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣam˧˨ʔ ɲəm˧˦] · Huế [ɣam˨˩ʔ ɲəm˦˧˥] · Sài Gòn [ɣam˨˩˨ ɲəm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói loài động vật có vú, có răng cửa dài và sắc để gặm và khoét những vật cứng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gặm nhấm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.