gam
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vật lý) Đơn vị đo khối lượng, bằng 1 phần 1000 khối lượng của khối kilôgam tiêu chuẩn.
- Dải, phổ.
- gam màu sắc
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
đơn vị
"gam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | gram |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 克 Kè |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | グラム |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 그램 geuraem |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | gramme |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | กรัม kram |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il grammo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | gramo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "gam"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.