kilôgam
Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ki˧˧ lo˧˧ ɣaːm˧˧] · Huế, Sài Gòn [kɪj˧˧ low˧˧ ɣaːm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đơn vị khối lượng bằng 1.000 gam.
"kilôgam" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | kilogram · kilo |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 公斤 gōng jīn · 千克 |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | キログラム · キロ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 킬로그램 |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | kilogramme · kilo |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | Kilogramm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | chilogrammo · chilo |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | kilogramo |
| 🇵🇹 Tiếng Bồ Đào Nha | quilograma |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | kilogram |
| 🇮🇩 Tiếng Indonesia | kilogram |
| 🇲🇾 Tiếng Mã Lai | kilogram |
| Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ | kilogram · kilo |
| Tiếng Ba Lan | kilogram · kilo |
| Tiếng Thuỵ Điển | kilogram · kilo |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Định nghĩa theo mục "kilôgam" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.