găm

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ăm

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Vật nhỏ dài, nhọn đầu (bằng tre nứa hoặc kim loại) dùng để găm.
Động từ
  1. Ướp.
    • Thịt dê găm tỏi.
  2. Làm cho mắc vào vật khác bằng vật nhỏ dài, nhọn đầu.
    • Dùng kim băng găm lại.
    • Găm giấy.
  3. (Mảnh nhọn, sắc...) Bị mắc sâu vào người.
    • Mảnh đạn găm sâu vào đùi .
    • Đầu gai găm vào gan bàn chân.
  4. Giữ thứ gì đó (thường là hàng hoá) chờ dịp để tăng giá, bóp chẹt.
    • Găm hàng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "găm"

Cấu tạo âm tiết

gămâm đầu g · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "găm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.