găm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vật nhỏ dài, nhọn đầu (bằng tre nứa hoặc kim loại) dùng để găm.
- Ướp.
- Thịt dê găm tỏi.
- Làm cho mắc vào vật khác bằng vật nhỏ dài, nhọn đầu.
- Dùng kim băng găm lại.
- Găm giấy.
- (Mảnh nhọn, sắc...) Bị mắc sâu vào người.
- Mảnh đạn găm sâu vào đùi .
- Đầu gai găm vào gan bàn chân.
- Giữ thứ gì đó (thường là hàng hoá) chờ dịp để tăng giá, bóp chẹt.
- Găm hàng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "găm"
dao gămDao sắc có mũi nhọn, để trong một cái vỏ.găm giữGiữ lại, găm lại không chịu đưa ra, nhằm mưu lợi riêng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "găm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.