Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

dao găm

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːw˧˧ ɣam˧˧] · Huế, Sài Gòn [jaːw˧˧ ɣam˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dao sắc có mũi nhọn, để trong một cái vỏ.
    • Lỗ miệng thì nói nam mô, trong lòng thì đựng ba bồ dao găm. (ca dao)

"dao găm" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức der Dolch
🇷🇺 Tiếng Nga кинжал кинжа́л
🇮🇹 Tiếng Ý il pugnale

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "dao găm"

Cấu tạo âm tiết

daoâm đầu d · vần ao · thanh ngang
gămâm đầu g · vần ăm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dao găm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.