金

kimHán Việt · Nôm
ghimNôm
gămNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+91D1
Bộ thủ
金 kim số 167
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Kim loại.
  2. Tiền tệ.
Tính từ
  1. Có màu vàng.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 金 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

gold; metals in general; money; Kangxi radical 167

Chữ khác cũng đọc là "kim"

Chữ khác cũng đọc là "găm"

Chữ cùng bộ 金

Xem cả 776 chữ thuộc bộ 金 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 金

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 金 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 金 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).