ghim

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần im

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế, Sài Gòn [ɣim˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thứ đanh nhỏ và dài dùng để gài nhiều tờ giấy với nhau hoặc để gài thứ gì vào áo.
    • Dùng ghim gài huân chương trên ve áo.
Động từ
  1. Gài bằng.
    • Ghim tập hoá đơn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 針.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghim" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pin · tack
🇯🇵 Tiếng Nhật ピン

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

ghimâm đầu gh · vần im · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ghim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.