鉗
kiềmHán Việt · Nôm
ghìmNôm
cơmNôm
kềmNôm
cườmNôm
cùmNôm
kèmNôm
kìmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9257
- Bộ thủ
- 金 kim số 167
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiềm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiềm" · âm tiết kiềm
- ghìm — Nôm. Chữ cùng âm "ghìm" · âm tiết ghìm
- cơm — Nôm. Chữ cùng âm "cơm" · âm tiết cơm
- kềm — Nôm. Chữ cùng âm "kềm" · âm tiết kềm
- cườm — Nôm. Chữ cùng âm "cườm" · âm tiết cườm
- cùm — Nôm. Chữ cùng âm "cùm" · âm tiết cùm
- kèm — Nôm. Chữ cùng âm "kèm" · âm tiết kèm
- kìm — Nôm. Chữ cùng âm "kìm" · âm tiết kìm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Móng vuốt của động vật giáp xác.
- Cái kìm.
- Cái kẹp, cái cặp.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 鉗 theo lối Nôm
cơmMón lương thực chính của người Việt Nam (và một số nước khác) trong bữa chính, có màu trắng, hạt nở đều, dẻo, khô ăn kèm thức ăn, được nấu bằng gạo tẻ vo sạch, đun sôi ghế cho cạn nước, hạt nở và để lửa nhỏ cho đến khi chín.kìmĐồ dùng bằng thép có hai cái càng để cặp.kèmCùng có mặt trong một phạm vi nhất định, cùng đi theo cái chính.kiềm(Hóa học) Nói các hợp chất mà dung dịch làm xanh giấy quì đỏ.cườmHạt nhỏ và tròn bằng thuỷ tinh, đá, bột... có màu sắc đẹp, xâu thành chuỗi để làm đồ trang sức hoặc trang trí.cùmDụng cụ dùng để giữ chặt chân người tù, gồm hai tấm gỗ khi ghép lại thì chỉ còn hai lỗ đủ để cho chân người tù ở trong đó.ghìmKìm lại, giữ lại.kềmkìm.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pincers, pliers, tongs
Giản thể và phồn thể
Chữ 鉗 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "kiềm"
Chữ khác cũng đọc là "cơm"
Chữ khác cũng đọc là "kềm"
Chữ khác cũng đọc là "cườm"
Chữ khác cũng đọc là "cùm"
Chữ khác cũng đọc là "kèm"
Chữ khác cũng đọc là "kìm"
Chữ cùng bộ 金
銀ngân鎮trấn鋪phố金kim針châm鎖toả錢tiền錯thác鏡kính鐘chung鐵thiết錦hào釘đinh鈴linh鋸cứ鈔sáo銅đồng鍋oa鋼cương鏟sạn錄lục鈐kiềm鈕nạo銳nhọn鑿tạc鈎câu铁thiết铺phố鍊luyện鏨tiệm
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鉗
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鉗 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鉗 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).