kèm
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛm˨˩] · Huế [kɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cùng có mặt trong một phạm vi nhất định, cùng đi theo cái chính.
- Có giấy tờ kèm theo.
- Có danh sách kèm theo.
- Thức ăn kèm.
- Theo sát khống chế chặt.
- Cầu thủ mũi nhọn của đối phương bị kèm chặt.
- Theo sát để chỉ bảo, hướng dẫn cẩn thận.
- Thợ cũ kèm thợ mới.
- Dạy kèm từng học sinh một.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"kèm" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | coach · to accompany; attached |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พี่เลี้ยง phîi-líang |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "kèm"
đính kèmXem kèmkèm theoCác phụ lục hoặc các thứ đi kèm cái chính.kèm cặpQuan tâm, theo sát bên cạnh để chỉ bảo, dìu dắt.kèm nhèmNói mắt có nhiều dử và nước mắt, trông không rõ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.