kèm

Động từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛm˨˩] · Huế [kɛm˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cùng có mặt trong một phạm vi nhất định, cùng đi theo cái chính.
    • Có giấy tờ kèm theo.
    • Có danh sách kèm theo.
    • Thức ăn kèm.
  2. Theo sát khống chế chặt.
    • Cầu thủ mũi nhọn của đối phương bị kèm chặt.
  3. Theo sát để chỉ bảo, hướng dẫn cẩn thận.
    • Thợ cũ kèm thợ mới.
    • Dạy kèm từng học sinh một.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kèm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh coach · to accompany; attached
🇹🇭 Tiếng Thái พี่เลี้ยง phîi-líang

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kèm"

Cấu tạo âm tiết

kèmâm đầu k · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "kèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.