Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [kɛm˨˩ tʰɛw˧˧] · Huế [kɛm˦˩ tʰɛw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Các phụ lục hoặc các thứ đi kèm cái chính.
"kèm theo" trong các thứ tiếng
| 🇩🇪 Tiếng Đức | dabei |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kèm theo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.