đính kèm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗïŋ˧˦ kɛm˨˩] · Huế [ʔɗɨn˦˧˥ kɛm˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨn˦˥ kɛm˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Xem kèm

"đính kèm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh attach · enclose · attached
🇷🇺 Tiếng Nga приложить приложи́ть
🇹🇭 Tiếng Thái แนบ nâep

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đínhâm đầu đ · vần inh · thanh sắc
kèmâm đầu k · vần em · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đính kèm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.