Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

kém

Tính từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần em

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɛm˧˦] · Huế [kɛm˦˧˥] · Sài Gòn [kɛm˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở mức độ hay trình độ dưới một chuẩn so sánh.
    • Em học kém chị ba lớp.
  2. Ở trình độ thấp hơn mức trung bình, dưới tiêu chuẩn.
    • Học sinh kém.
  3. Từ biểu thị một số lượng còn thiếu dưới số lượng biểu thị bằng từ đứng trước nó.
    • Hai đồng kém bảy xu một thước.
    • Ba giờ kém mười.
  4. Nói ngũ cốc đắt.
    • Gạo và ngô đều kém.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"kém" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh poor · inadequate · poor (at); less; to (time)
🇨🇳 Tiếng Trung 差 chā
🇯🇵 Tiếng Nhật 下手 へた · 苦手 にがて
🇰🇷 Tiếng Hàn 못하다 mothada
🇹🇭 Tiếng Thái ด้อย dâwy
🇮🇹 Tiếng Ý scarso

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "kém"

Cấu tạo âm tiết

kémâm đầu k · vần em · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "kém" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.