剣
kiếmHán Việt · Nôm
kémNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5263
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kiếm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kiếm" · âm tiết kiếm
- kém — Nôm. Chữ cùng âm "kém" · âm tiết kém
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 剣 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
sword, dagger, saber
Chữ khác cũng đọc là "kiếm"
Chữ khác cũng đọc là "kém"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 剣
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 剣 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).