前
tiềnHán Việt · Nôm
tiễnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+524D
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiền" · âm tiết tiền
- tiễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiễn" · âm tiết tiễn
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 前 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
in front, forward; preceding
Chữ khác cũng đọc là "tiền"
Chữ khác cũng đọc là "tiễn"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc到đáo刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 前
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 前 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 前 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).