前

tiềnHán Việt · Nôm
tiễnHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+524D
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 前 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

in front, forward; preceding

Chữ khác cũng đọc là "tiền"

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 前

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 前 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 前 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).