Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

谫

tiễnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8C2B
Bộ thủ
言 ngôn số 149, dạng giản thể
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Thông tục) Người ngu dại, người ngu đần, người ngớ ngẩn.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 谫 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

shallow; stupid

Giản thể và phồn thể

Chữ 谫 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tiễn"

Xem cả 38 chữ đọc là "tiễn" →

Chữ cùng bộ 言

Xem cả 478 chữ thuộc bộ 言 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 谫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 谫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 谫 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).