歬
tiễnHán Việt
tiềnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B6C
- Bộ thủ
- 止 chỉ số 77
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tiễn — Hán Việt. Chữ cùng âm "tiễn" · âm tiết tiễn
- tiền — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tiền" · âm tiết tiền
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歬 theo lối Nôm
Chữ khác cũng đọc là "tiễn"
Chữ khác cũng đọc là "tiền"
Chữ cùng bộ 止
正chính步bộ此thử歲tuổi止chỉ武vũ歪oa歷lịch歸quy歧xí歴lịch𣦆trải𣦍ngay𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ㱔ta歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歬
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歬 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).