歲
Âm đọc tiếng Việt
- tuổi — Nôm. Chữ cùng âm "tuổi" · âm tiết tuổi
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
year; age; harvest
Giản thể và phồn thể
Chữ 歲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tuổi"
Chữ cùng bộ 止
正chính步bộ此thử止chỉ武vũ歪oa歷lịch歸quy歧xí歴lịch𣦆trải𣦍ngay歬tiễn𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ㱔ta歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 歲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).