Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

歲

tuổiNôm
Chữ Nôm U+6B72
Bộ thủ
止 chỉ số 77
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

year; age; harvest

Giản thể và phồn thể

Chữ 歲 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tuổi"

Chữ cùng bộ 止

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 止 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 歲 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).