Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

歪

oaHán Việt
oaiHán Việt · Nôm
quayNôm
xẹoNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6B6A
Bộ thủ
止 chỉ số 77
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 歪 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

slant; inclined; askew, awry

Chữ khác cũng đọc là "oa"

Xem cả 28 chữ đọc là "oa" →

Chữ khác cũng đọc là "oai"

Chữ khác cũng đọc là "quay"

Chữ khác cũng đọc là "xẹo"

Chữ cùng bộ 止

Xem cả 32 chữ thuộc bộ 止 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 歪

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 歪 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).