㱔
taHán Việt
táHán Việt
Có âm Hán Việt U+3C54
- Bộ thủ
- 止 chỉ số 77
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- ta — Hán Việt. Chữ cùng âm "ta" · âm tiết ta
- tá — Hán Việt. Chữ cùng âm "tá" · âm tiết tá
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 些) a small quantity or number; a little; a few; some
Chữ khác cũng đọc là "ta"
Chữ khác cũng đọc là "tá"
Chữ cùng bộ 止
正chính步bộ此thử歲tuổi止chỉ武vũ歪oa歷lịch歸quy歧xí歴lịch𣦆trải𣦍ngay歬tiễn𣥱trải歱chủng歳tuổi𣦎thẳng𣦓giêng𣦛thẳng𣦮tuổi𣦰trải𣥂chỉ𣥏lữ𣥐lữ歫cự歭trĩ𣥫xỉ㱕quy歰sáp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㱔
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㱔 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).