卸
táHán Việt · Nôm
xảHán Việt · Nôm
xãNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5378
- Bộ thủ
- 卩 tiết số 26
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tá — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tá" · âm tiết tá
- xả — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xả" · âm tiết xả
- xã — Nôm. Chữ cùng âm "xã" · âm tiết xã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 卸 theo lối Nôm
xảThải hơi hoặc nước ra ngoài.táCấp quân hàm của sĩ quan trên cấp uý, dưới cấp tướng.xãĐơn vị hành chính cơ sở ở nông thôn, có thể gồm nhiều thôn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
lay down; retire from office
Chữ khác cũng đọc là "tá"
Chữ khác cũng đọc là "xả"
Chữ khác cũng đọc là "xã"
Chữ cùng bộ 卩
危nguy印ấn即tức卻khước卷quyển卯mão却khước卫vệ卵noãn卭cung卲thiều卹tuất卺cẩn卿khanh𠨪nghèo卩tiết㔾tiết卪tiết卬ngang卮chi㕁khước卼ngột卽tức𠨞khanh𠨡trứng厀tất
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 卸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 卸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).