xả

Động từDanh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˩] · Huế [saː˧˨] · Sài Gòn [saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
    • Xả bớt hơi trong nồi áp suất.
    • Xả nước để thau bể.
    • Ống xả của môtô.
  2. Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
    • Xả đạn như mưa.
    • Xả súng bắn.
    • Mắng như xả vào mặt (kng ).
    • Xả hết tốc lực (kng; mở hết tốc lực).
  3. Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
    • Xả thịt lợn.
    • Chém xả cánh tay.
  4. (Kng.) . Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
    • Xả quần áo.
    • Xả sạch dưới vòi nước.
Danh từ
  1. lá vối.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "xả"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"xả" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 流す ながす
🇹🇭 Tiếng Thái ระบาย rá-baai
🇮🇹 Tiếng Ý scarico

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "xả"

Cấu tạo âm tiết

xảâm đầu x · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "xả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.