"sả" hay "xả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sả
Danh từ
- (Động vật học) Một loại bói cá.
- Một con sả bay lướt trên mặt nước để rình bắt cá.
- (Thực vật học) Loài hoà thảo, lá dài và hẹp có chất dầu thơm thường dùng để gội đầu.
- Nước lá sả ở cái thùng tôn to sôi sục (Nguyên Hồng)
Động từ
- Chém mạnh.
- Lưỡi gươm chém phập, sả vào vai người tướng giặc (Nguyễn Huy Tưởng)
Hay gặp trong: rủa sả, sả rừng
Xem đủ "sả" →xả
Động từ
- Thải hơi hoặc nước ra ngoài.
- Xả bớt hơi trong nồi áp suất.
- Làm cho tuôn mạnh ra với khối lượng lớn.
- Xả đạn như mưa.
- Chặt, chém cho đứt ra thành mảng lớn.
- Xả thịt lợn.
- (Kng.) . Làm cho sạch bằng cách giũ trong nước hoặc cho dòng nước mạnh chảy qua.
- Xả quần áo.
Danh từ
- lá vối.
Hay gặp trong: xả lai, xả súng, hỉ xả, xả thân, lăn xả, xối xả, xả láng, xả trận
Xem đủ "xả" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.