sả

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần a

Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˧˩] · Huế [ʂaː˧˨] ~ [saː˧˨] · Sài Gòn [ʂaː˨˩˦] ~ [saː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. (Động vật học) Một loại bói cá.
    • Một con sả bay lướt trên mặt nước để rình bắt cá.
  2. (Thực vật học) Loài hoà thảo, lá dài và hẹp có chất dầu thơm thường dùng để gội đầu.
    • Nước lá sả ở cái thùng tôn to sôi sục (Nguyên Hồng)
Động từ
  1. Chém mạnh.
    • Lưỡi gươm chém phập, sả vào vai người tướng giặc (Nguyễn Huy Tưởng)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"sả" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lemongrass

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "sả"

Cấu tạo âm tiết

sảâm đầu s · vần a · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "sả" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.