sà
Phát âm (IPA): Hà Nội [saː˨˩] · Huế [ʂaː˦˩] ~ [saː˦˩] · Sài Gòn [ʂaː˨˩] ~ [saː˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngả vào, lăn vào.
- Con sà vào lòng mẹ.
- Liệng xuống thấp.
- Chim sà xuống mặt hồ.
- Tàu bay sà xuống bắn.
- Dấn mình vào một nơi xấu xa.
- Sà vào đám bạc.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "sà"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "sà"
sà lanPhương tiện vận chuyển hàng hoá trên sông và trong các vũng tàu, có đáy bằng, thành thấp.sà sã(Nói năng) Liên tục, không ngớt trong một thời gian dài.sà cân(Ngôn ngữ mạng, nói lái) Cần sa.sà lúpXuồng máy: tàu chạy trên sông chở khách và chở hàng.Sà Dề PhìnMột xã thuộc huyện Sìn Hồ, tỉnh Lai Châu, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sà" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.