槎
sàHán Việt
traHán Việt
xayNôm
sậyNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+69CE
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 10
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- sà — Hán Việt. Chữ cùng âm "sà" · âm tiết sà
- tra — Hán Việt. Chữ cùng âm "tra" · âm tiết tra
- xay — Nôm. Chữ cùng âm "xay" · âm tiết xay
- sậy — Nôm. Chữ cùng âm "sậy" · âm tiết sậy
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 槎 theo lối Nôm
xayLàm cho tróc vỏ, vỡ ra hay nhỏ mịn bằng cối quay.sậyCây mọc chủ yếu ở bờ nước, nơi ẩm ở Bắc Bộ, sống lâu năm, rễ bò dài, rất khoẻ, thân cao 1, 8-4m, thẳng đứng, rỗng ở giữa, lá hình dải hay hình mũi mác có mỏ nhọn kéo dài, xếp xa nhau, thường khô vào mùa rét, cụm hoa là chuỳ, thường có màu tím hay nâu nhạt, hơi rủ cong, thân lá dùng lợp nhà, làm chiếu, làm nệm, rễ làm thuốc.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
raft; time, occasion; to hew
Chữ khác cũng đọc là "sà"
Chữ khác cũng đọc là "tra"
Chữ khác cũng đọc là "xay"
Chữ khác cũng đọc là "sậy"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 槎
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 槎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).